Copa de la Liga
1-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
1
Sút Penalty
106
98
Tấn công
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút trúng đích
0
0
Thẻ đỏ
58
46
T.công nguy hiểm
5
6
Sút trượt đích
3
4
Phạt góc
52
48
Kiểm soát bóng
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Atletico Grau
Universitario De Deportes
27/06 · Sân khách
Molinos El Pirata
23/06 · Sân nhà
Moquegua
30/05 · Sân nhà
Cusco FC
24/05 · Sân khách
Universitario De Deportes
16/05 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 6/4
Carlos Mannucci
Univ.Cesar Vallejo
29/06 · Sân khách
Alianza Lima
21/06 · Sân nhà
Alianza Atletico Sullana
14/06 · Sân nhà
Molinos El Pirata
25/05 · Sân nhà
Academia Deportiva Cantolao
17/05 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 11/5
Lịch sử đối đầu
27/08/24
Atletico Grau
Carlos Mannucci
1 - 1
Atletico Grau
31/03/24
Carlos Mannucci
Atletico Grau
3 - 0
Carlos Mannucci
03/07/23
Carlos Mannucci
Atletico Grau
0 - 2
Carlos Mannucci
14/05/23
Atletico Grau
Carlos Mannucci
1 - 0
Atletico Grau
17/10/22
Carlos Mannucci
Atletico Grau
2 - 1
Carlos Mannucci
29/05/22
Atletico Grau
Carlos Mannucci
1 - 0
Atletico Grau
05/07/21
Atletico Grau
Carlos Mannucci
2 - 2
Atletico Grau
15/09/20
Atletico Grau
Carlos Mannucci
0 - 2
Atletico Grau
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Carlos Mannucci
CAR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 6 |
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Univ.Cesar Vallejo
UNI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Alianza Lima
ALI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Ada Jaen
CLU
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Juan Pablo II
JUA
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Comerciantes Unidos
COM
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTC Cajamarca
UTC
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 4 |
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Llacuabamba
DEP
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
FC Cajamarca
FC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Grau
ATL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Molinos El Pirata
MOL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 3 |
Universitario De Deportes
UNI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Huancayo
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 7 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Alianza Universidad de Huánuco
ALI
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
T
B
|
— |
| 3 |
AD Tarma
AD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
B
T
|
— |
| 4 |
Union Minas
UNI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano
CIE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 9 |
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
EM Deportivo Binacional
EM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 |
B
T
B
|
— |
| 3 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Cusco FC
CUS
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas
LOS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
B
T
|
— |
| 2 |
Santos Ica
SAN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Ayacucho Futbol Club
AYA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moquegua
MOQ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Bentin Tacna Heroica
BEN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 |
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
FBC Melgar
FBC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Boys
SPO
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
T
T
|
— |
| 2 |
Academia Deportiva Cantolao
ACA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Dep.San Martin
DEP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 1 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting Cristal
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 |
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Comerciantes FC
COM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Deportivo Union Comercio
DEP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 4 |
CD Estudiantil CNI
CD
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Atletico Grau vs Carlos Mannucci
Xem trực tiếp Atletico Grau vs Carlos Mannucci tại Copa de la Liga (10/07/2026 03:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Atletico Grau gặp Carlos Mannucci theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
